THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi một đáp án

Bạn kết luận √(a²)=a với mọi số thực a. Phản ví dụ nào bác bỏ kết luận?

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

Cần gợi ý trước khi làm?Mở kiến thức và lỗi thường gặp

Kiến thức cần nhớ:
Dạng bài: Phân tích lỗi với căn bậc hai. Phân biệt √a với nghiệm của x²=a và kiểm tra điều kiện số dưới căn.

Sai lầm thường gặp: Gắn dấu ± trực tiếp vào ký hiệu căn bậc hai số học.

Mẹo làm: √a là một số không âm; ± chỉ xuất hiện khi giải phương trình x²=a. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

CÂU HỎI
Bạn kết luận √(a²)=a với mọi số thực a. Phản ví dụ nào bác bỏ kết luận?
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: B. a=-3

Lời giải:
Với a=-3, √(a²)=√9=3≠-3; đúng phải là √(a²)=|a|.

Kiến thức cần nhớ: Dạng bài: Phân tích lỗi với căn bậc hai. Phân biệt √a với nghiệm của x²=a và kiểm tra điều kiện số dưới căn.

Cách làm: 1) Đưa dữ kiện về dạng “Phân tích lỗi với căn bậc hai” và xác định bước biến đổi trung gian. 2) Phân biệt √a với nghiệm của x²=a và kiểm tra điều kiện số dưới căn. 3) Đối chiếu kết quả với dữ kiện. Đặc biệt tránh gắn dấu ± trực tiếp vào ký hiệu căn bậc hai số học.

Kết luận: đáp án đúng là “a=-3”.

Lưu ý: Gắn dấu ± trực tiếp vào ký hiệu căn bậc hai số học.

Mẹo làm: √a là một số không âm; ± chỉ xuất hiện khi giải phương trình x²=a. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

Gợi ý ghi nhớ: √a là một số không âm; ± chỉ xuất hiện khi giải phương trình x²=a. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.