THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi một đáp án

Trong ΔABC, M∈AB, N∈AC và MN∥BC. AM/AB bằng:

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

Cần gợi ý trước khi làm?Mở kiến thức và lỗi thường gặp

Kiến thức cần nhớ:
Lập tỉ số đoạn thẳng theo định lý Thales. Cần xác định đường song song và các đoạn tương ứng trên hai cạnh.

Sai lầm thường gặp: Ghép sai các đoạn không tương ứng.

Mẹo làm: Nếu MN∥BC trong ΔABC thì AM/AB=AN/AC=MN/BC. Chỉ thực hiện bước cần thiết, tránh suy thêm từ dữ kiện không được hỏi.

CÂU HỎI
Trong ΔABC, M∈AB, N∈AC và MN∥BC. AM/AB bằng:
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: A. AN/AC

Lời giải:
Theo Thales, các đoạn tương ứng tỉ lệ: AM/AB=AN/AC.

Kiến thức cần nhớ: Lập tỉ số đoạn thẳng theo định lý Thales. Cần xác định đường song song và các đoạn tương ứng trên hai cạnh.

Cách làm: 1) Nhận diện dạng “Lập tỉ số đoạn thẳng theo định lý Thales” và gạch chân đúng dữ kiện được hỏi. 2) Cần xác định đường song song và các đoạn tương ứng trên hai cạnh. 3) Đối chiếu kết quả với dữ kiện. Đặc biệt tránh ghép sai các đoạn không tương ứng.

Kết luận: đáp án đúng là “AN/AC”.

Lưu ý: Ghép sai các đoạn không tương ứng.

Mẹo làm: Nếu MN∥BC trong ΔABC thì AM/AB=AN/AC=MN/BC. Chỉ thực hiện bước cần thiết, tránh suy thêm từ dữ kiện không được hỏi.

Gợi ý ghi nhớ: Nếu MN∥BC trong ΔABC thì AM/AB=AN/AC=MN/BC. Chỉ thực hiện bước cần thiết, tránh suy thêm từ dữ kiện không được hỏi.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.