THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi một đáp án

A xảy ra 12/20 lần, B 25/50 lần. Biến cố có xác suất thực nghiệm lớn hơn:

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

Cần gợi ý trước khi làm?Mở kiến thức và lỗi thường gặp

Kiến thức cần nhớ:
Dạng bài: So sánh xác suất thực nghiệm. So sánh các tỉ lệ số lần xảy ra/tổng số thử, không chỉ so tần số.

Sai lầm thường gặp: So số lần xảy ra khi tổng số lần thử khác nhau.

Mẹo làm: Đưa về cùng dạng phần trăm hoặc số thập phân. Trước khi tính, tự nói ngắn gọn vì sao quy tắc này áp dụng được.

CÂU HỎI
A xảy ra 12/20 lần, B 25/50 lần. Biến cố có xác suất thực nghiệm lớn hơn:
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: C. A

Lời giải:
A=0,6; B=0,5 nên A lớn hơn. Quy tắc dùng ở đây: so sánh các tỉ lệ số lần xảy ra/tổng số thử, không chỉ so tần số.

Kiến thức cần nhớ: Dạng bài: So sánh xác suất thực nghiệm. So sánh các tỉ lệ số lần xảy ra/tổng số thử, không chỉ so tần số.

Cách làm: 1) Xác định quan hệ hoặc quy tắc cốt lõi của dạng “So sánh xác suất thực nghiệm” trước khi tính. 2) So sánh các tỉ lệ số lần xảy ra/tổng số thử, không chỉ so tần số. 3) Đối chiếu kết quả với dữ kiện. Đặc biệt tránh so số lần xảy ra khi tổng số lần thử khác nhau.

Kết luận: đáp án đúng là “A”.

Lưu ý: So số lần xảy ra khi tổng số lần thử khác nhau.

Mẹo làm: Đưa về cùng dạng phần trăm hoặc số thập phân. Trước khi tính, tự nói ngắn gọn vì sao quy tắc này áp dụng được.

Gợi ý ghi nhớ: Đưa về cùng dạng phần trăm hoặc số thập phân. Trước khi tính, tự nói ngắn gọn vì sao quy tắc này áp dụng được.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.