THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi một đáp án

Tỉ lệ sản phẩm lỗi thực nghiệm 2,5%. Với 1 200 sản phẩm, ước lượng số lỗi:

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

Cần gợi ý trước khi làm?Mở kiến thức và lỗi thường gặp

Kiến thức cần nhớ:
Dạng bài: Dự đoán từ xác suất thực nghiệm. Dùng tỉ lệ thực nghiệm để ước lượng số lần xảy ra khi số thử tăng, hiểu đây là ước lượng.

Sai lầm thường gặp: Coi dự đoán là chắc chắn tuyệt đối.

Mẹo làm: Nhân xác suất thực nghiệm với số lần thử dự kiến và ghi là khoảng/ước lượng. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

CÂU HỎI
Tỉ lệ sản phẩm lỗi thực nghiệm 2,5%. Với 1 200 sản phẩm, ước lượng số lỗi:
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: A. Khoảng 30

Lời giải:
1 200×0,025=30. Quy tắc dùng ở đây: dùng tỉ lệ thực nghiệm để ước lượng số lần xảy ra khi số thử tăng, hiểu đây là ước lượng.

Kiến thức cần nhớ: Dạng bài: Dự đoán từ xác suất thực nghiệm. Dùng tỉ lệ thực nghiệm để ước lượng số lần xảy ra khi số thử tăng, hiểu đây là ước lượng.

Cách làm: 1) Đưa dữ kiện về dạng “Dự đoán từ xác suất thực nghiệm” và xác định bước biến đổi trung gian. 2) Dùng tỉ lệ thực nghiệm để ước lượng số lần xảy ra khi số thử tăng, hiểu đây là ước lượng. 3) Đối chiếu kết quả với dữ kiện. Đặc biệt tránh coi dự đoán là chắc chắn tuyệt đối.

Kết luận: đáp án đúng là “Khoảng 30”.

Lưu ý: Coi dự đoán là chắc chắn tuyệt đối.

Mẹo làm: Nhân xác suất thực nghiệm với số lần thử dự kiến và ghi là khoảng/ước lượng. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

Gợi ý ghi nhớ: Nhân xác suất thực nghiệm với số lần thử dự kiến và ghi là khoảng/ước lượng. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.