THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi một đáp án

MN∥BC, AM:AB=3:5 và diện tích không xét ở đây. Nếu BC=25 thì MN:

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

Cần gợi ý trước khi làm?Mở kiến thức và lỗi thường gặp

Kiến thức cần nhớ:
Tính hệ số thu phóng trong tam giác do đường song song. Cần hiểu tam giác nhỏ và lớn có tỉ số cạnh chung từ Thales.

Sai lầm thường gặp: Đảo tỉ số hoặc cộng độ dài.

Mẹo làm: k=AM/AB=AN/AC=MN/BC. Tách bài thành nhiều bước và kiểm tra điều kiện sau mỗi bước trung gian.

CÂU HỎI
MN∥BC, AM:AB=3:5 và diện tích không xét ở đây. Nếu BC=25 thì MN:
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: A. 15

Lời giải:
MN/BC=3/5 ⇒MN=25·3/5=15. Quy tắc dùng ở đây: cần hiểu tam giác nhỏ và lớn có tỉ số cạnh chung từ Thales.

Kiến thức cần nhớ: Tính hệ số thu phóng trong tam giác do đường song song. Cần hiểu tam giác nhỏ và lớn có tỉ số cạnh chung từ Thales.

Cách làm: 1) Lập chuỗi bước cho dạng “Tính hệ số thu phóng trong tam giác do đường song song”, xác định dữ kiện cần kết hợp hoặc suy ngược. 2) Cần hiểu tam giác nhỏ và lớn có tỉ số cạnh chung từ Thales. 3) Đối chiếu kết quả với dữ kiện. Đặc biệt tránh đảo tỉ số hoặc cộng độ dài.

Kết luận: đáp án đúng là “15”.

Lưu ý: Đảo tỉ số hoặc cộng độ dài.

Mẹo làm: k=AM/AB=AN/AC=MN/BC. Tách bài thành nhiều bước và kiểm tra điều kiện sau mỗi bước trung gian.

Gợi ý ghi nhớ: k=AM/AB=AN/AC=MN/BC. Tách bài thành nhiều bước và kiểm tra điều kiện sau mỗi bước trung gian.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.