Tam giác đồng dạng là một nội dung trong chương trình Toán học lớp 8. Thư viện hiện có 24 câu hỏi công khai cho chủ đề này. Một số yêu cầu luyện tập tiêu biểu gồm “Hai tam giác đồng dạng tỉ số cạnh 2:3. Bạn An nói tỉ số diện tích cũng 2:3. Sai vì:”; “Hai tam giác đồng dạng tỉ số nhỏ:lớn=3:5. Cạnh lớn tương ứng với cạnh nhỏ 9 cm là:”; “Hai tam giác đồng dạng hệ số lớn so với nhỏ là 1,8. Chu vi nhỏ 25 cm. Chu vi lớn:”. Khi học, nên xác định đúng từ khóa của câu hỏi, nhắc lại khái niệm hoặc quy tắc liên quan rồi mới đối chiếu phương án; sau mỗi câu nên đọc phần giải thích để kiểm tra lại cách suy luận.
Sau phần này, bạn nên:
• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Tam giác đồng dạng.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Hai tam giác đồng dạng tỉ số cạnh 2:3. Bạn An nói tỉ số diện tích cũng 2:3. Sai vì:; Hai tam giác đồng dạng tỉ số nhỏ:lớn=3:5. Cạnh lớn tương ứng với cạnh nhỏ 9 cm là:.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.
Điểm cần nhớ
• Hai tam giác đồng dạng tỉ số cạnh 2:3. Bạn An nói tỉ số diện tích cũng 2:3. Sai vì: → Tỉ số diện tích là 4:9
• Hai tam giác đồng dạng tỉ số nhỏ:lớn=3:5. Cạnh lớn tương ứng với cạnh nhỏ 9 cm là: → 15 cm
• Hai tam giác đồng dạng hệ số lớn so với nhỏ là 1,8. Chu vi nhỏ 25 cm. Chu vi lớn: → 45 cm
Ví dụ minh họa
Ví dụ: Hai tam giác đồng dạng tỉ số cạnh 2:3. Bạn An nói tỉ số diện tích cũng 2:3. Sai vì:
Đáp án: Tỉ số diện tích là 4:9
Giải thích: Diện tích tỉ lệ với bình phương tỉ số cạnh: 4:9.
Lỗi thường gặp và mẹo làm bài
Lỗi thường gặp
Dễ mất điểm khi đọc thiếu điều kiện, nhầm dấu hoặc đơn vị, chọn sai công thức và bỏ qua bước kiểm tra kết quả. Với bài nhiều bước, nên ghi rõ dữ kiện và thực hiện phép biến đổi theo thứ tự.
Checklist làm bài
Đọc kỹ câu hỏi → xác định dữ kiện cần dùng → chọn quy tắc/công thức → tính hoặc suy luận → kiểm tra dấu, đơn vị và điều kiện → mới chọn đáp án.