THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi một đáp án

Hộp có 4 thẻ A, 3 thẻ B, 1 thẻ C. P(rút B)=

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

Cần gợi ý trước khi làm?Mở kiến thức và lỗi thường gặp

Kiến thức cần nhớ:
Dạng bài: Tính xác suất khi rút vật đồng khả năng. Đếm số vật thuận lợi và tổng số vật khi mỗi vật được chọn như nhau.

Sai lầm thường gặp: Dùng số màu thay cho số vật.

Mẹo làm: Xác suất phụ thuộc số lượng vật mỗi loại, không chỉ số loại. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

CÂU HỎI
Hộp có 4 thẻ A, 3 thẻ B, 1 thẻ C. P(rút B)=
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: C. 3/8

Lời giải:
Tổng 8 thẻ, thuận lợi 3. Quy tắc dùng ở đây: đếm số vật thuận lợi và tổng số vật khi mỗi vật được chọn như nhau.

Kiến thức cần nhớ: Dạng bài: Tính xác suất khi rút vật đồng khả năng. Đếm số vật thuận lợi và tổng số vật khi mỗi vật được chọn như nhau.

Cách làm: 1) Đưa dữ kiện về dạng “Tính xác suất khi rút vật đồng khả năng” và xác định bước biến đổi trung gian. 2) Đếm số vật thuận lợi và tổng số vật khi mỗi vật được chọn như nhau. 3) Đối chiếu kết quả với dữ kiện. Đặc biệt tránh dùng số màu thay cho số vật.

Kết luận: đáp án đúng là “3/8”.

Lưu ý: Dùng số màu thay cho số vật.

Mẹo làm: Xác suất phụ thuộc số lượng vật mỗi loại, không chỉ số loại. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

Gợi ý ghi nhớ: Xác suất phụ thuộc số lượng vật mỗi loại, không chỉ số loại. Viết một dòng biến đổi trung gian rồi mới đối chiếu các phương án.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.