THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi Đúng / Sai 4 mệnh đề

Bài 19. Tốc độ phản ứng — Một báo cáo học tập vận dụng Chất xúc tác và Ứng dụng tốc độ phản ứng. Xác định Đúng/Sai cho từng kết luận. Tập trung vào “Chất xúc tác” và “Ứng dụng tốc độ phản ứng”.

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

CÂU HỎI
Bài 19. Tốc độ phản ứng — Một báo cáo học tập vận dụng Chất xúc tác và Ứng dụng tốc độ phản ứng. Xác định Đúng/Sai cho từng kết luận. Tập trung vào “Chất xúc tác” và “Ứng dụng tốc độ phản ứng”.
a) Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị tiêu hao sau phản ứng theo vai trò xúc tác.
b) Chất xúc tác: Điều chỉnh nhiệt độ, nồng độ, áp suất, diện tích bề mặt hoặc xúc tác được ứng dụng để kiểm soát tốc độ trong đời sống và sản xuất.
c) Tốc độ phản ứng biểu thị mức độ thay đổi nồng độ hoặc lượng chất phản ứng/sản phẩm trong một đơn vị thời gian.
d) Tốc độ phản ứng: Tốc độ trung bình được tính từ độ biến thiên nồng độ của chất trong một khoảng thời gian, có xét dấu hoặc lấy độ lớn theo quy ước.
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: a) Đúng · b) Sai · c) Đúng · d) Sai

Lời giải:
Đúng. Chất xúc tác: Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị tiêu hao sau phản ứng theo vai trò xúc tác. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Ứng dụng tốc độ phản ứng”, không phải “Chất xúc tác”. Đúng. Tốc độ phản ứng: Tốc độ phản ứng biểu thị mức độ thay đổi nồng độ hoặc lượng chất phản ứng/sản phẩm trong một đơn vị thời gian. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Tốc độ trung bình”, không phải “Tốc độ phản ứng”.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.