THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi Đúng / Sai 4 mệnh đề

Bài 15. Phản ứng oxi hoá – khử — Kiểm tra tính chính xác của bốn ghi chú sau trong Bài 15. Phản ứng oxi hoá – khử, tập trung vào Chất oxi hóa và chất khử và Nhận biết phản ứng oxi hóa–khử. Tập trung vào “Chất oxi hóa và chất khử” và “Nhận biết phản ứng oxi hóa–khử”.

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

CÂU HỎI
Bài 15. Phản ứng oxi hoá – khử — Kiểm tra tính chính xác của bốn ghi chú sau trong Bài 15. Phản ứng oxi hoá – khử, tập trung vào Chất oxi hóa và chất khử và Nhận biết phản ứng oxi hóa–khử. Tập trung vào “Chất oxi hóa và chất khử” và “Nhận biết phản ứng oxi hóa–khử”.
a) Chất oxi hóa nhận electron và bị khử, còn chất khử nhường electron và bị oxi hóa.
b) Chất oxi hóa và chất khử: Phản ứng oxi hóa–khử được nhận biết khi có sự thay đổi số oxi hóa của ít nhất một nguyên tố.
c) Phản ứng oxi hóa–khử liên quan đến sự chuyển electron và có vai trò trong nhiều quá trình tự nhiên, đời sống và sản xuất.
d) Ý nghĩa phản ứng oxi hóa–khử: Phương pháp thăng bằng electron cân bằng tổng số electron nhường và nhận để xác định hệ số của phản ứng oxi hóa–khử.
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: a) Đúng · b) Sai · c) Đúng · d) Sai

Lời giải:
Đúng. Chất oxi hóa và chất khử: Chất oxi hóa nhận electron và bị khử, còn chất khử nhường electron và bị oxi hóa. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Nhận biết phản ứng oxi hóa–khử”, không phải “Chất oxi hóa và chất khử”. Đúng. Ý nghĩa phản ứng oxi hóa–khử: Phản ứng oxi hóa–khử liên quan đến sự chuyển electron và có vai trò trong nhiều quá trình tự nhiên, đời sống và sản xuất. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Cân bằng bằng electron”, không phải “Ý nghĩa phản ứng oxi hóa–khử”.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.