BÀI HỌC · CHỦ ĐỀ

Bài 20. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch

Ôn tập Bài 20. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch môn Hóa học lớp 12 với 27 câu hỏi công khai, tập trung vào các yêu cầu nhận biết, thông hiểu và vận dụng kiến thức của bài.

KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

Bài 20. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch là gì?

Bài 20. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch là một nội dung trong chương trình Hóa học lớp 12. Thư viện hiện có 27 câu hỏi công khai cho chủ đề này. Một số yêu cầu luyện tập tiêu biểu gồm “Trong thuốc thử Tollens [Ag(NH₃)₂]OH, số oxi hóa và số phối trí của bạc (Ag) lần lượt là”; “Phản ứng thay thế các phối tử nước trong ion phức aqua bằng các phối tử khác được gọi là”; “Phức chất [Cu(NH₃)₄]²⁺ bền hơn phức chất [Cu(H₂O)₆]²⁺. Điều này giải thích tại sao”. Khi học, nên xác định đúng từ khóa của câu hỏi, nhắc lại khái niệm hoặc quy tắc liên quan rồi mới đối chiếu phương án; sau mỗi câu nên đọc phần giải thích để kiểm tra lại cách suy luận.

Sau phần này, bạn nên:

• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Bài 20. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Trong thuốc thử Tollens [Ag(NH₃)₂]OH, số oxi hóa và số phối trí của bạc (Ag) lần lượt là; Phản ứng thay thế các phối tử nước trong ion phức aqua bằng các phối tử khác được gọi là.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.

Điểm cần nhớ

• Trong thuốc thử Tollens [Ag(NH₃)₂]OH, số oxi hóa và số phối trí của bạc (Ag) lần lượt là → +1 và 2.
• Phản ứng thay thế các phối tử nước trong ion phức aqua bằng các phối tử khác được gọi là → phản ứng trao đổi phối tử.
• Phức chất [Cu(NH₃)₄]²⁺ bền hơn phức chất [Cu(H₂O)₆]²⁺. Điều này giải thích tại sao → có thể dùng dung dịch NH₃ để hòa tan kết tủa Cu(OH)₂.

Ví dụ minh họa

Ví dụ: Trong thuốc thử Tollens [Ag(NH₃)₂]OH, số oxi hóa và số phối trí của bạc (Ag) lần lượt là
Đáp án: +1 và 2.
Giải thích: Trong chủ đề khoa học “Bài 20. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch”, câu hỏi “Trong thuốc thử Tollens [Ag(NH₃)₂]OH, số oxi hóa và số phối trí của bạc (Ag) lần lượt là” kiểm tra một kiến thức hoặc quan hệ cụ thể. Đối chiếu định luật, đặc điểm hay dữ kiện của bài học cho thấy “+1 và 2.” là phương án phù…

Lỗi thường gặp và mẹo làm bài

Lỗi thường gặp

Dễ nhầm khái niệm gần nhau, bỏ sót điều kiện áp dụng, sai đơn vị hoặc suy luận từ một trường hợp riêng. Với câu có số liệu, cần kiểm tra đại lượng và đơn vị trước khi tính.

Checklist làm bài

Xác định đại lượng/hiện tượng → nhắc lại định nghĩa hoặc quy luật → kiểm tra điều kiện và đơn vị → đối chiếu kết quả với từng phương án → đọc lại câu hỏi trước khi chốt.

Câu hỏi luyện tập

Trung bìnhCho 0,1 mol ZnCl₂ vào 1,0 lít dung dịch NH₃ 1,0M. Phản ứng tạo phức [Zn(NH₃)₄]²⁺ xảy ra hoàn toàn. Nồng độ của ion Zn²⁺…Trung bìnhHòa tan 9,8 gam Cu(OH)₂ vào lượng vừa đủ dung dịch NH₃, thu được dung dịch chứa phức chất [Cu(NH₃)₄](OH)₂. Khối lượng a…KhóTrộn 100 ml dung dịch CuSO₄ 1M với 300 ml dung dịch NH₃ 2M. Giả sử phản ứng tạo phức [Cu(NH₃)₄]²⁺ xảy ra hoàn toàn. Sau…Trung bìnhCần bao nhiêu ml dung dịch NH₃ 2M để tác dụng vừa đủ với 0,05 mol Cu²⁺ để tạo thành phức chất [Cu(NH₃)₄]²⁺?Trung bìnhCho phản ứng: [Cu(H₂O)₆]²⁺ + 4NH₃ ⇌ [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ + 4H₂O. Màu sắc của dung dịch thay đổi từTrung bìnhCho 0,1 mol phức chất [Ag(NH₃)₂]Cl tác dụng với lượng dư dung dịch HCl. Khối lượng kết tủa AgCl thu được là (Cho M của …Trung bìnhKhi hòa tan K₃[Fe(CN)₆] vào nước, trong dung dịch thu được các ionTrung bìnhTrong nội dung “. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch”, phát b…Trung bìnhKhi một phức chất tan trong nước, nó phân li thànhTrung bìnhSố oxi hóa của iron (Fe) trong ion phức [Fe(CN)₆]⁴⁻ làDễCho các phối tử sau: H₂O, CN⁻, NH₃, Cl⁻. Phối tử nào là phối tử trung hòa về điện?Trung bìnhPhức chất [Cu(NH₃)₄]²⁺ bền hơn phức chất [Cu(H₂O)₆]²⁺. Điều này giải thích tại sao

Câu hỏi thường gặp

Nên học Bài 20. Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch theo thứ tự nào?

Đọc phần tổng quan và điểm cần nhớ trước, sau đó làm câu hỏi để phát hiện phần kiến thức còn yếu rồi chuyển sang đề luyện liên quan.

Có thể luyện riêng câu hỏi của chủ đề này không?

Có. Nút “Luyện 10 câu ngay” tạo một lượt luyện theo đúng lớp, môn và chủ đề hiện tại khi thư viện có đủ câu hỏi phù hợp.

Làm thế nào để xem thêm nội dung cùng Lớp 12?

Mở trang Hóa học Lớp 12 để xem toàn bộ chương, chủ đề, câu hỏi và đề kiểm tra liên quan.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.