Lớp 10Hóa họcHydrogen halide – Muối halide
ĐỀ LUYỆN TẬP · KIEMTRA.NET
Hóa học 10 · Bài 22: Hydrogen halide – Muối halide
Đề Hóa học 10 source-grounded theo SGK/SGV do người dùng cung cấp.
20 câu hỏi25 phútXem trước miễn phí
NỘI DUNG ĐỀ
Mở thư viện câu hỏi →Xem trước câu hỏi
Mở từng câu để xem trang câu hỏi, lời giải và các nội dung học liên quan.
Câu 1Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Trong phiếu học tập, mô tả “Trong nước, tính acid của dãy hydrohalic acid tăng dần từ HF đến HI.” được xếp vào nội dung nào?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 2Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Chọn nhận định đúng về “Tính acid của hydrohalic acid” theo phạm vi bài học.
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 3Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Một bạn chọn nhầm mục kiến thức cho mô tả “Các ion Cl⁻, Br⁻ và I⁻ tạo các kết tủa bạc halide có hiện tượng/màu đặc trưng theo bảng thí nghiệm của bài học, còn AgF tan.”. Mục đúng phải là gì?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 4Xu hướng tính acid của dãy HF, HCl, HBr, HI trong nước theo bài học là gì?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 5Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Một báo cáo học tập vận dụng Halide với H2SO4 đặc và Ứng dụng hydrogen halide/muối halide. Xác định Đúng/Sai cho từng kết luận. Tập trung vào “Halide với H2SO4 đặc” và “Ứng dụng hydrogen halide/muối halide”.
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 6Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Viết thuật ngữ hoặc nội dung trọng tâm tương ứng với mô tả: HF có nhiệt độ sôi cao bất thường do liên kết hydrogen; từ HCl đến HI nhiệt độ sôi tăng dần khi tương tác van der Waals tăng.
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 7Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Trong Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide, mô tả sau thuộc mục kiến thức nào: Trong nước, tính acid của dãy hydrohalic acid tăng dần từ HF đến HI.
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 8Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Phương án nào ghép đúng thuật ngữ với mô tả tương ứng? Hãy đối chiếu “Cấu tạo hydrogen halide” với mô tả: “Phân tử hydrogen halide HX có một liên kết cộng hóa trị H–X; độ dài liên kết tăng dần từ H–F đến H–I.”.
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 9Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Một học sinh cần gắn nhãn cho phát biểu sau. Nhãn kiến thức phù hợp là gì: Các ion Cl⁻, Br⁻ và I⁻ tạo các kết tủa bạc halide có hiện tượng/màu đặc trưng theo bảng thí nghiệm của bài học, còn AgF tan.
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 10Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Trong bản tổng hợp Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide, dòng nào không đánh tráo hai khái niệm gần nhau? Hãy đối chiếu “Nhiệt độ sôi HF–HI” với mô tả: “HF có nhiệt độ sôi cao bất thường do liên kết hydrogen; từ HCl đến HI nhiệt độ sôi tăng dần khi tương tác van der Waals tăng.”.
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 11Trong dãy HF, HCl, HBr, HI, acid nào mạnh nhất theo xu hướng nêu trong bài?
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 12Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Khi gặp dữ kiện “HF có nhiệt độ sôi cao bất thường do liên kết hydrogen; từ HCl đến HI nhiệt độ sôi tăng dần khi tương tác van der Waals tăng.”, học sinh nên liên hệ trực tiếp tới mục kiến thức nào?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 13Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Một học sinh cần ghi chú chính xác về “Nhận biết ion halide bằng AgNO3”. Ghi chú nào phù hợp?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 14Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Một nhóm học sinh lập bảng ghép khái niệm – mô tả. Hãy xác định Đúng/Sai cho từng dòng về Tính acid của hydrohalic acid và Nhận biết ion halide bằng AgNO3. Tập trung vào “Tính acid của hydrohalic acid” và “Nhận biết ion halide bằng AgNO3”.
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 15Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Nội dung nào dưới đây là tên phù hợp nhất cho phát biểu “Tính khử của ion halide tăng dần theo chiều F⁻ < Cl⁻ < Br⁻ < I⁻.”?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 16Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Để giải thích đúng nhận định “Dung dịch AgNO₃ được dùng để nhận biết các ion halide; F⁻ khác với Cl⁻, Br⁻, I⁻ về khả năng tạo kết tủa bạc halide quan sát được.”, cần sử dụng khái niệm nào?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 17Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Khi ôn Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide, phát biểu nào diễn đạt đúng “Nhiệt độ sôi HF–HI”?
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 18Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Kiểm tra tính chính xác của bốn ghi chú sau trong Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide, tập trung vào Nhận biết ion halide bằng AgNO3 và Kết tủa halide đặc trưng. Tập trung vào “Nhận biết ion halide bằng AgNO3” và “Kết tủa halide đặc trưng”.
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 19Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Trong tình huống tổng hợp của Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide, đánh giá Đúng/Sai bốn suy luận liên quan đến Ứng dụng hydrogen halide/muối halide và Cấu tạo hydrogen halide. Tập trung vào “Ứng dụng hydrogen halide/muối halide” và “Cấu tạo hydrogen halide”.
0 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giảiCâu 20Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide — Ghép cặp nào đúng giữa một mục kiến thức và mô tả của nó trong Bài 22. Hydrogen halide – Muối halide? Hãy đối chiếu “Halide với H2SO4 đặc” với mô tả: “Với H₂SO₄ đặc, chloride chủ yếu xảy ra trao đổi tạo HCl, bromide có thể khử sulfuric acid tới SO₂, còn iodide thể hiện tính khử mạnh hơn.”.
4 lựa chọn · Xem câu hỏi và lời giải