THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi Đúng / Sai 4 mệnh đề

Bài 3. Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử — Hãy phát hiện các phép ghép đúng và sai giữa thuật ngữ – nội dung trong Bài 3. Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử. Tập trung vào “Số AO và sức chứa electron” và “Cấu hình electron Z ≤ 20”.

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

CÂU HỎI
Bài 3. Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử — Hãy phát hiện các phép ghép đúng và sai giữa thuật ngữ – nội dung trong Bài 3. Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử. Tập trung vào “Số AO và sức chứa electron” và “Cấu hình electron Z ≤ 20”.
a) Phân lớp s có 1 orbital và chứa tối đa 2 electron; phân lớp p có 3 orbital và chứa tối đa 6 electron.
b) Số AO và sức chứa electron: Với các nguyên tố Z ≤ 20, cấu hình electron được viết theo thứ tự các lớp và phân lớp được điền electron ở trạng thái cơ bản.
c) Cấu hình electron lớp ngoài cùng cho phép dự đoán định tính xu hướng kim loại hay phi kim của nguyên tố.
d) Dự đoán tính kim loại/phi kim: Mô hình Rutherford–Bohr mô tả electron theo các lớp quanh hạt nhân, còn mô hình hiện đại mô tả electron bằng vùng xác suất trong orbital.
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: a) Đúng · b) Sai · c) Đúng · d) Sai

Lời giải:
Đúng. Số AO và sức chứa electron: Phân lớp s có 1 orbital và chứa tối đa 2 electron; phân lớp p có 3 orbital và chứa tối đa 6 electron. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Cấu hình electron Z ≤ 20”, không phải “Số AO và sức chứa electron”. Đúng. Dự đoán tính kim loại/phi kim: Cấu hình electron lớp ngoài cùng cho phép dự đoán định tính xu hướng kim loại hay phi kim của nguyên tố. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Mô hình nguyên tử”, không phải “Dự đoán tính kim loại/phi kim”.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.