THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi một đáp án
Từ nào đồng nghĩa với “thời khóa biểu”?
Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.
CÂU HỎI
Từ nào đồng nghĩa với “thời khóa biểu”?
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm
Đáp án: B. Lịch học.
Lời giải:
Trong nội dung tiếng Việt “Bài 10: Thời khóa biểu”, câu hỏi “Từ nào đồng nghĩa với ‘thời khóa biểu’?” yêu cầu nhận diện đúng kiến thức ngôn ngữ. Dữ liệu nguồn đã đối chiếu xác nhận phương án “Lịch học.”, nên đây là lựa chọn phù hợp.