THƯ VIỆN CÂU HỎI · Câu hỏi Đúng / Sai 4 mệnh đề

Bài 10. Quy tắc octet — Kiểm tra tính chính xác của bốn ghi chú sau trong Bài 10. Quy tắc octet, tập trung vào Xu hướng nhận electron và Xu hướng dùng chung electron. Tập trung vào “Xu hướng nhận electron” và “Xu hướng dùng chung electron”.

Trả lời trực tiếp, kiểm tra đáp án và xem lời giải. Bạn cũng có thể tiếp tục với câu hỏi cùng kiến thức hoặc đề luyện liên quan.

CÂU HỎI
Bài 10. Quy tắc octet — Kiểm tra tính chính xác của bốn ghi chú sau trong Bài 10. Quy tắc octet, tập trung vào Xu hướng nhận electron và Xu hướng dùng chung electron. Tập trung vào “Xu hướng nhận electron” và “Xu hướng dùng chung electron”.
a) Nguyên tử có lớp ngoài cùng gần đủ 8 electron có thể có xu hướng nhận thêm electron để đạt cấu hình bền.
b) Xu hướng nhận electron: Các nguyên tử cũng có thể dùng chung một hay nhiều cặp electron để mỗi nguyên tử tiến gần cấu hình octet.
c) Quy tắc octet được dùng như mô hình giải thích sự hình thành liên kết của nhiều nguyên tố nhóm A trong phạm vi bài học.
d) Octet với nguyên tố nhóm A: Electron hóa trị là các electron tham gia chủ yếu vào quá trình nhường, nhận hoặc dùng chung khi hình thành liên kết.
Đáp án và lời giảiMở khi bạn muốn kiểm tra cách làm

Đáp án: a) Đúng · b) Sai · c) Đúng · d) Sai

Lời giải:
Đúng. Xu hướng nhận electron: Nguyên tử có lớp ngoài cùng gần đủ 8 electron có thể có xu hướng nhận thêm electron để đạt cấu hình bền. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Xu hướng dùng chung electron”, không phải “Xu hướng nhận electron”. Đúng. Octet với nguyên tố nhóm A: Quy tắc octet được dùng như mô hình giải thích sự hình thành liên kết của nhiều nguyên tố nhóm A trong phạm vi bài học. Sai. Mô tả sau dấu hai chấm thuộc “Electron hóa trị khi tạo liên kết”, không phải “Octet với nguyên tố nhóm A”.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.