Bài 49: Các số tròn trăm, tròn chục là gì?
Sau phần này, bạn nên:
• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Bài 49: Các số tròn trăm, tròn chục.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Khi vận dụng kiến thức về “Các số tròn trăm, tròn chục”, số nào là số tròn trăm?; Khi vận dụng kiến thức về “Các số tròn trăm, tròn chục”, số nào là số tròn chục?.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.
Điểm cần nhớ
• Khi vận dụng kiến thức về “Các số tròn trăm, tròn chục”, số nào là số tròn chục? → 50.
• Trong nội dung “Các số tròn trăm, tròn chục”, trong các số sau, số nào không là số tròn chục? → 65.
Ví dụ minh họa
Đáp án: 100.
Giải thích: Câu hỏi “Khi vận dụng kiến thức về ‘Các số tròn trăm, tròn chục’, số nào là số tròn trăm?” cần đổi các đại lượng về cùng đơn vị rồi thực hiện phép tính hoặc so sánh. Sau khi đổi đơn vị đúng, kết quả cần chọn là “100.”.
Lỗi thường gặp và mẹo làm bài
Lỗi thường gặp
Dễ mất điểm khi đọc thiếu điều kiện, nhầm dấu hoặc đơn vị, chọn sai công thức và bỏ qua bước kiểm tra kết quả. Với bài nhiều bước, nên ghi rõ dữ kiện và thực hiện phép biến đổi theo thứ tự.
Checklist làm bài
Đọc kỹ câu hỏi → xác định dữ kiện cần dùng → chọn quy tắc/công thức → tính hoặc suy luận → kiểm tra dấu, đơn vị và điều kiện → mới chọn đáp án.
Câu hỏi luyện tập
Câu hỏi thường gặp
Nên học Bài 49: Các số tròn trăm, tròn chục theo thứ tự nào?
Đọc phần tổng quan và điểm cần nhớ trước, sau đó làm câu hỏi để phát hiện phần kiến thức còn yếu rồi chuyển sang đề luyện liên quan.
Có thể luyện riêng câu hỏi của chủ đề này không?
Có. Nút “Luyện 10 câu ngay” tạo một lượt luyện theo đúng lớp, môn và chủ đề hiện tại khi thư viện có đủ câu hỏi phù hợp.
Làm thế nào để xem thêm nội dung cùng Lớp 2?
Mở trang Toán học Lớp 2 để xem toàn bộ chương, chủ đề, câu hỏi và đề kiểm tra liên quan.