Ôn tập Bài 26: Chu vi hình tam giác môn Toán học lớp 2 với 19 câu hỏi công khai, tập trung vào các yêu cầu nhận biết, thông hiểu và vận dụng kiến thức của bài.
Bài 26: Chu vi hình tam giác là một nội dung trong chương trình Toán học lớp 2. Thư viện hiện có 19 câu hỏi công khai cho chủ đề này. Một số yêu cầu luyện tập tiêu biểu gồm “Chu vi tam giác là 18 cm. Một cạnh dài 6 cm, một cạnh dài 7 cm. Cạnh còn lại là:”; “Nếu tam giác có hai cạnh bằng 7 cm và 4 cm, cạnh còn lại là 5 cm. Chu vi là:”; “Chu vi tam giác là 30 cm, nếu hai cạnh là 12 cm và 9 cm thì cạnh còn lại là:”. Khi học, nên xác định đúng từ khóa của câu hỏi, nhắc lại khái niệm hoặc quy tắc liên quan rồi mới đối chiếu phương án; sau mỗi câu nên đọc phần giải thích để kiểm tra lại cách suy luận.
Sau phần này, bạn nên:
• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Bài 26: Chu vi hình tam giác.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Chu vi tam giác là 18 cm. Một cạnh dài 6 cm, một cạnh dài 7 cm. Cạnh còn lại là:; Nếu tam giác có hai cạnh bằng 7 cm và 4 cm, cạnh còn lại là 5 cm. Chu vi là:.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.
Điểm cần nhớ
• Chu vi tam giác là 18 cm. Một cạnh dài 6 cm, một cạnh dài 7 cm. Cạnh còn lại là: → 5 cm.
• Nếu tam giác có hai cạnh bằng 7 cm và 4 cm, cạnh còn lại là 5 cm. Chu vi là: → 16 cm.
• Chu vi tam giác là 30 cm, nếu hai cạnh là 12 cm và 9 cm thì cạnh còn lại là: → 9 cm.
Ví dụ minh họa
Ví dụ: Chu vi tam giác là 18 cm. Một cạnh dài 6 cm, một cạnh dài 7 cm. Cạnh còn lại là:
Đáp án: 5 cm.
Giải thích: Câu hỏi “Chu vi tam giác là 18 cm. Một cạnh dài 6 cm, một cạnh dài 7 cm. Cạnh còn lại là:” được giải bằng các hệ thức lượng trong tam giác: định lí sin/cos, tỉ số lượng giác hoặc công thức diện tích tùy dữ kiện. Thay các số liệu đề bài và tính toán cho kết quả “5 cm.”.
Lỗi thường gặp và mẹo làm bài
Lỗi thường gặp
Dễ mất điểm khi đọc thiếu điều kiện, nhầm dấu hoặc đơn vị, chọn sai công thức và bỏ qua bước kiểm tra kết quả. Với bài nhiều bước, nên ghi rõ dữ kiện và thực hiện phép biến đổi theo thứ tự.
Checklist làm bài
Đọc kỹ câu hỏi → xác định dữ kiện cần dùng → chọn quy tắc/công thức → tính hoặc suy luận → kiểm tra dấu, đơn vị và điều kiện → mới chọn đáp án.