BÀI HỌC · CHỦ ĐỀ

Bài 4: Khoảng cách trong không gian

Ôn tập Bài 4: Khoảng cách trong không gian môn Toán học lớp 11 với 19 câu hỏi công khai, tập trung vào các yêu cầu nhận biết, thông hiểu và vận dụng kiến thức của bài.

KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

Bài 4: Khoảng cách trong không gian là gì?

Bài 4: Khoảng cách trong không gian là một nội dung trong chương trình Toán học lớp 11. Thư viện hiện có 19 câu hỏi công khai cho chủ đề này. Một số yêu cầu luyện tập tiêu biểu gồm “Cho tứ diện đều $ABCD$ cạnh $a$. Khoảng cách từ một đỉnh đến mặt đáy đối diện bằng:”; “Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song $(P)$ và $(Q)$ là:”; “Khoảng cách giữa hai đường thẳng song song $a$ và $b$ bằng:”. Khi học, nên xác định đúng từ khóa của câu hỏi, nhắc lại khái niệm hoặc quy tắc liên quan rồi mới đối chiếu phương án; sau mỗi câu nên đọc phần giải thích để kiểm tra lại cách suy luận.

Sau phần này, bạn nên:

• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Bài 4: Khoảng cách trong không gian.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Cho tứ diện đều $ABCD$ cạnh $a$. Khoảng cách từ một đỉnh đến mặt đáy đối diện bằng:; Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song $(P)$ và $(Q)$ là:.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.

Điểm cần nhớ

• Cho tứ diện đều $ABCD$ cạnh $a$. Khoảng cách từ một đỉnh đến mặt đáy đối diện bằng: → $a\sqrt{6}/3$
• Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song $(P)$ và $(Q)$ là: → Khoảng cách từ một điểm bất kì thuộc mặt phẳng này đến mặt phẳng kia.
• Khoảng cách giữa hai đường thẳng song song $a$ và $b$ bằng: → Khoảng cách từ một điểm bất kì trên đường thẳng này đến đường thẳng kia.

Ví dụ minh họa

Ví dụ: Cho tứ diện đều $ABCD$ cạnh $a$. Khoảng cách từ một đỉnh đến mặt đáy đối diện bằng:
Đáp án: $a\sqrt{6}/3$
Giải thích: Câu hỏi “Cho tứ diện đều $ABCD$ cạnh $a$. Khoảng cách từ một đỉnh đến mặt đáy đối diện bằng:” được giải bằng các hệ thức lượng trong tam giác: định lí sin/cos, tỉ số lượng giác hoặc công thức diện tích tùy dữ kiện. Thay các số liệu đề bài và tính toán cho kết quả “$a\sqrt{6}/3$”.

Lỗi thường gặp và mẹo làm bài

Lỗi thường gặp

Dễ mất điểm khi đọc thiếu điều kiện, nhầm dấu hoặc đơn vị, chọn sai công thức và bỏ qua bước kiểm tra kết quả. Với bài nhiều bước, nên ghi rõ dữ kiện và thực hiện phép biến đổi theo thứ tự.

Checklist làm bài

Đọc kỹ câu hỏi → xác định dữ kiện cần dùng → chọn quy tắc/công thức → tính hoặc suy luận → kiểm tra dấu, đơn vị và điều kiện → mới chọn đáp án.

Câu hỏi luyện tập

Trung bìnhCho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình vuông cạnh $a, SA \perp$ đáy và $SA = a$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng c…Trung bìnhCho hình chóp $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a, SA \perp$ đáy, $SA = a$. Gọi $M$ là trung điểm $BC$. Khoảng cách từ $A$ …Trung bìnhCho hình lăng trụ đứng $ABC.A’B’C’$ có đáy là tam giác vuông cân tại $A, AB=a, AA’=a\sqrt{2}$. Khoảng cách từ $A$ đến m…Trung bìnhCho hình lập phương $ABCD.A’B’C’D’$ cạnh $a$. Khoảng cách giữa hai đường thẳng $AC$ và $B’D’$ bằng:Trung bìnhCho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình chữ nhật $AB=a, AD=2a$, $SA \perp (ABCD)$ và $SA = a$. Khoảng cách từ $A$ đến mặt…Trung bìnhCho tứ diện đều $ABCD$ cạnh $a$. Khoảng cách từ một đỉnh đến mặt đáy đối diện bằng:Trung bìnhCho hình lập phương $ABCD.A’B’C’D’$ cạnh $a$. Khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB$ và $B’C’$ bằng:Trung bìnhKhoảng cách giữa hai đường thẳng song song $a$ và $b$ bằng:Trung bìnhCho hình chóp $S.ABC$ có đáy $ABC$ là tam giác đều cạnh $a$, $SA \perp (ABC)$ và $SA = a$. Khoảng cách từ $A$ đến mặt p…Trung bìnhCho hình hộp chữ nhật $ABCD.A’B’C’D’$ có $AB=3, AD=4, AA’=5$. Khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB$ và $C’D’$ bằng:Trung bìnhCho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $AB=3, AC=4$. Trên đường thẳng vuông góc với $(ABC)$ tại $A$ lấy điểm $S$. Khoảng c…Trung bìnhCho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD)$ và $SA = a$. Khoảng cách từ $A$ đến mặt phẳng $…

Câu hỏi thường gặp

Nên học Bài 4: Khoảng cách trong không gian theo thứ tự nào?

Đọc phần tổng quan và điểm cần nhớ trước, sau đó làm câu hỏi để phát hiện phần kiến thức còn yếu rồi chuyển sang đề luyện liên quan.

Có thể luyện riêng câu hỏi của chủ đề này không?

Có. Nút “Luyện 10 câu ngay” tạo một lượt luyện theo đúng lớp, môn và chủ đề hiện tại khi thư viện có đủ câu hỏi phù hợp.

Làm thế nào để xem thêm nội dung cùng Lớp 11?

Mở trang Toán học Lớp 11 để xem toàn bộ chương, chủ đề, câu hỏi và đề kiểm tra liên quan.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.