BÀI HỌC · CHỦ ĐỀ

Bài 2: Biến cố hợp và quy tắc cộng xác suất

Ôn tập Bài 2: Biến cố hợp và quy tắc cộng xác suất môn Toán học lớp 11 với 22 câu hỏi công khai, tập trung vào các yêu cầu nhận biết, thông hiểu và vận dụng kiến thức của bài.

KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

Bài 2: Biến cố hợp và quy tắc cộng xác suất là gì?

Bài 2: Biến cố hợp và quy tắc cộng xác suất là một nội dung trong chương trình Toán học lớp 11. Thư viện hiện có 22 câu hỏi công khai cho chủ đề này. Một số yêu cầu luyện tập tiêu biểu gồm “Nếu hai biến cố $A$ và $B$ xung khắc thì xác suất của biến cố hợp $P(A \cup B)$ bằng:”; “Cho hai biến cố $A$ và $B$ độc lập có $P(A) = 0,3$ và $P(B) = 0,5$. Tính $P(A \cup B)$:”; “Cho $P(A) = 0,5; P(B) = 0,4$ và $P(AB) = 0,2$. Tính xác suất của biến cố hợp $A \cup B$:”. Khi học, nên xác định đúng từ khóa của câu hỏi, nhắc lại khái niệm hoặc quy tắc liên quan rồi mới đối chiếu phương án; sau mỗi câu nên đọc phần giải thích để kiểm tra lại cách suy luận.

Sau phần này, bạn nên:

• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Bài 2: Biến cố hợp và quy tắc cộng xác suất.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Nếu hai biến cố $A$ và $B$ xung khắc thì xác suất của biến cố hợp $P(A \cup B)$ bằng:; Cho hai biến cố $A$ và $B$ độc lập có $P(A) = 0,3$ và $P(B) = 0,5$. Tính $P(A \cup B)$:.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.

Điểm cần nhớ

• Nếu hai biến cố $A$ và $B$ xung khắc thì xác suất của biến cố hợp $P(A \cup B)$ bằng: → $P(A) + P(B)$
• Cho hai biến cố $A$ và $B$ độc lập có $P(A) = 0,3$ và $P(B) = 0,5$. Tính $P(A \cup B)$: → 0,65
• Cho $P(A) = 0,5; P(B) = 0,4$ và $P(AB) = 0,2$. Tính xác suất của biến cố hợp $A \cup B$: → 0,7

Ví dụ minh họa

Ví dụ: Nếu hai biến cố $A$ và $B$ xung khắc thì xác suất của biến cố hợp $P(A \cup B)$ bằng:
Đáp án: $P(A) + P(B)$
Giải thích: Với “Nếu hai biến cố $A$ và $B$ xung khắc thì xác suất của biến cố hợp $P(A \cup B)$ bằng:”, dùng định nghĩa xác suất có điều kiện cùng quy tắc cộng hoặc nhân xác suất phù hợp với các biến cố đã nêu. Sau khi thay dữ kiện và rút gọn, kết quả phù hợp là “$P(A) + P(B)$”.

Lỗi thường gặp và mẹo làm bài

Lỗi thường gặp

Dễ mất điểm khi đọc thiếu điều kiện, nhầm dấu hoặc đơn vị, chọn sai công thức và bỏ qua bước kiểm tra kết quả. Với bài nhiều bước, nên ghi rõ dữ kiện và thực hiện phép biến đổi theo thứ tự.

Checklist làm bài

Đọc kỹ câu hỏi → xác định dữ kiện cần dùng → chọn quy tắc/công thức → tính hoặc suy luận → kiểm tra dấu, đơn vị và điều kiện → mới chọn đáp án.

Câu hỏi luyện tập

Trung bìnhCho ba biến cố $A, B, C$ đôi một xung khắc. Biết $P(A) = 0,2; P(B) = 0,3; P(C) = 0,4$. Tính $P(A \cup B \cup C)$:Trung bìnhCho $P(A \cup B) = 0,8; P(A) = 0,5; P(B) = 0,6$. Xác suất để hai biến cố $A$ và $B$ cùng xảy ra là:Trung bìnhRút ngẫu nhiên một lá bài từ bộ bài 52 lá. Xác suất rút được lá bài là hình người (J, Q, K) hoặc lá bài chất cơ là:Trung bìnhMột vận động viên bắn súng bắn 2 viên đạn. Xác suất trúng vòng 10 là 0,2; trúng vòng 9 là 0,3. Xác suất để viên thứ nhấ…Trung bìnhTrong một kho hàng, tỉ lệ sản phẩm loại I là 60%, loại II là 30%, còn lại là phế phẩm. Lấy ngẫu nhiên một sản phẩm. Xác…Trung bìnhMột túi chứa 4 quả cầu trắng và 6 quả cầu đen. Lấy ngẫu nhiên đồng thời 2 quả cầu. Xác suất để 2 quả lấy ra cùng màu là:Trung bìnhCho biến cố $A$ có $P(A) = 0,7$. Xác suất của biến cố đối $\bar{A}$ là:Trung bìnhMột máy tính hoạt động có hai bộ phận A và B độc lập. Xác suất bộ phận A bị hỏng là 0,1; bộ phận B bị hỏng là 0,05. Máy…Trung bìnhCho hai biến cố $A$ và $B$ độc lập có $P(A) = 0,3$ và $P(B) = 0,5$. Tính $P(A \cup B)$:Trung bìnhMột hộp có 10 tấm thẻ đánh số từ 1 đến 10. Chọn ngẫu nhiên một thẻ. Xác suất để thẻ chọn được ghi số nguyên tố hoặc số …Trung bìnhHai xạ thủ cùng bắn vào một tấm bia. Xác suất trúng đích của người thứ nhất là 0,8, của người thứ hai là 0,7. Xác suất …Trung bìnhMột lớp học có 40 học sinh, trong đó có 25 em thích môn Toán, 20 em thích môn Văn và 10 em thích cả hai môn. Chọn ngẫu …

Câu hỏi thường gặp

Nên học Bài 2: Biến cố hợp và quy tắc cộng xác suất theo thứ tự nào?

Đọc phần tổng quan và điểm cần nhớ trước, sau đó làm câu hỏi để phát hiện phần kiến thức còn yếu rồi chuyển sang đề luyện liên quan.

Có thể luyện riêng câu hỏi của chủ đề này không?

Có. Nút “Luyện 10 câu ngay” tạo một lượt luyện theo đúng lớp, môn và chủ đề hiện tại khi thư viện có đủ câu hỏi phù hợp.

Làm thế nào để xem thêm nội dung cùng Lớp 11?

Mở trang Toán học Lớp 11 để xem toàn bộ chương, chủ đề, câu hỏi và đề kiểm tra liên quan.

Chuẩn chương trình mớiNội dung phân loại theo lớp, môn và chủ đề.
Ngân hàng câu hỏi lớnHọc liệu có cấu trúc, dễ tìm và dễ liên kết.
Luyện tập thông minhĐi từ bài học tới câu hỏi và đề liên quan.
Dễ dùng, miễn phíHọc sinh luyện tập, giáo viên tái sử dụng nội dung.
Dễ khám pháLớp, môn, chủ đề và học liệu liên quan được kết nối rõ ràng.