Bài 1: Phép tính lũy thừa là gì?
Sau phần này, bạn nên:
• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Bài 1: Phép tính lũy thừa.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Viết biểu thức $P = \sqrt[3]{x \cdot \sqrt[4]{x}}$ (với $x > 0$) dưới dạng lũy thừa:; Biểu thức $\sqrt[n]{\sqrt[m]{a}}$ (với $a > 0, n, m \in \mathbb{N}, n, m \ge 2$) bằng:.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.
Điểm cần nhớ
• Biểu thức $\sqrt[n]{\sqrt[m]{a}}$ (với $a > 0, n, m \in \mathbb{N}, n, m \ge 2$) bằng: → $\sqrt[nm]{a}$
• Rút gọn biểu thức khó $A = \frac{a – b}{a^{1/3} – b^{1/3}}$ (với $a \neq b, a, b > 0$): → $a^{2/3} + (ab)^{1/3} + b^{2/3}$
Ví dụ minh họa
Đáp án: $x^{5/12}$
Giải thích: Với “Viết biểu thức $P = \sqrt[3]{x \cdot \sqrt[4]{x}}$ (với $x > 0$) dưới dạng lũy thừa:”, dùng các quy tắc lũy thừa, logarit hoặc tính chất của hàm mũ–logarit để biến đổi biểu thức. Sau khi rút gọn theo đúng điều kiện xác định, kết quả là “$x^{5/12}$”.
Lỗi thường gặp và mẹo làm bài
Lỗi thường gặp
Dễ mất điểm khi đọc thiếu điều kiện, nhầm dấu hoặc đơn vị, chọn sai công thức và bỏ qua bước kiểm tra kết quả. Với bài nhiều bước, nên ghi rõ dữ kiện và thực hiện phép biến đổi theo thứ tự.
Checklist làm bài
Đọc kỹ câu hỏi → xác định dữ kiện cần dùng → chọn quy tắc/công thức → tính hoặc suy luận → kiểm tra dấu, đơn vị và điều kiện → mới chọn đáp án.
Câu hỏi luyện tập
Câu hỏi thường gặp
Nên học Bài 1: Phép tính lũy thừa theo thứ tự nào?
Đọc phần tổng quan và điểm cần nhớ trước, sau đó làm câu hỏi để phát hiện phần kiến thức còn yếu rồi chuyển sang đề luyện liên quan.
Có thể luyện riêng câu hỏi của chủ đề này không?
Có. Nút “Luyện 10 câu ngay” tạo một lượt luyện theo đúng lớp, môn và chủ đề hiện tại khi thư viện có đủ câu hỏi phù hợp.
Làm thế nào để xem thêm nội dung cùng Lớp 11?
Mở trang Toán học Lớp 11 để xem toàn bộ chương, chủ đề, câu hỏi và đề kiểm tra liên quan.