Nồng độ dung dịch là gì?
Sau phần này, bạn nên:
• Nhận diện đúng các khái niệm, dữ kiện và yêu cầu trọng tâm của Nồng độ dung dịch.
• Trả lời được các dạng câu hỏi tiêu biểu như Hòa tan 10 g chất tan để thu được 200 g dung dịch. Nồng độ phần trăm của dung dịch là bao nhiêu?; Hoà tan 10 g chất tan vào 90 g nước, thu được 100 g dung dịch. Nồng độ phần trăm của dung dịch là ba.
• Giải thích được vì sao phương án đã chọn phù hợp với yêu cầu và tự kiểm tra lại đáp án.
Điểm cần nhớ
• Hoà tan 10 g chất tan vào 90 g nước, thu được 100 g dung dịch. Nồng độ phần trăm của dung dịch là bao nhiêu? → 10%
• Dung dịch 0,5 mol/L có ý nghĩa nào? → Mỗi lít dung dịch chứa 0,5 mol chất tan.
Ví dụ minh họa
Đáp án: 5%
Giải thích: C% = 10/200 × 100% = 5%.
Lỗi thường gặp và mẹo làm bài
Lỗi thường gặp
Dễ nhầm khái niệm gần nhau, bỏ sót điều kiện áp dụng, sai đơn vị hoặc suy luận từ một trường hợp riêng. Với câu có số liệu, cần kiểm tra đại lượng và đơn vị trước khi tính.
Checklist làm bài
Xác định đại lượng/hiện tượng → nhắc lại định nghĩa hoặc quy luật → kiểm tra điều kiện và đơn vị → đối chiếu kết quả với từng phương án → đọc lại câu hỏi trước khi chốt.
Câu hỏi luyện tập
Câu hỏi thường gặp
Nên học Nồng độ dung dịch theo thứ tự nào?
Đọc phần tổng quan và điểm cần nhớ trước, sau đó làm câu hỏi để phát hiện phần kiến thức còn yếu rồi chuyển sang đề luyện liên quan.
Có thể luyện riêng câu hỏi của chủ đề này không?
Có. Nút “Luyện 10 câu ngay” tạo một lượt luyện theo đúng lớp, môn và chủ đề hiện tại khi thư viện có đủ câu hỏi phù hợp.
Làm thế nào để xem thêm nội dung cùng Lớp 8?
Mở trang Khoa học tự nhiên Lớp 8 để xem toàn bộ chương, chủ đề, câu hỏi và đề kiểm tra liên quan.